베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vệ tinh" (1)
vệ tinh
영어
명사satellite
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
Satellite image analysis showed 10 radar stations were hit.
관련 단어 "vệ tinh" (2)
ảnh vệ tinh
영어
명사satellite image
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
Satellite images show major changes in the Amazon rainforest.
vệ tinh do thám
영어
구reconnaissance satellite
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.
표현 "vệ tinh" (12)
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
Satellite image analysis showed 10 radar stations were hit.
Các công ty vệ tinh đã áp đặt hạn chế về tư liệu sau xung đột.
Satellite companies imposed restrictions on documentation after the conflict.
Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
The captain announced the weather conditions.
Cựu tổng thống đã có bài phát biểu về tình hình đất nước.
The former president gave a speech about the country's situation.
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
Satellite images show major changes in the Amazon rainforest.
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
Anxiety about the energy shortage is increasing.
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
Discuss the integrity of the heritage area.
Truyền thông phương Tây về tình trạng Mỹ ngày càng thiếu tên lửa phòng không.
Western media reported on the US's increasing lack of air defense missiles.
